WinHSK

无家居

HSK6v
0 · Lv.1
jiā

Không có nhà cửa nơi ở nhất định. Chỉ người sống trôi nổi. Thành ngữ: » Sống vô gia cư chết vô địa táng « — Chỉ hạng người bất lương; Vô gia cư; không có nơi ở

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 无家居是指没有固定的居住地点或住所,通常用于描述流浪者或无家可归的人。
义项 vHSK6

Không có nhà cửa nơi ở nhất định. Chỉ người sống trôi nổi. Thành ngữ: » Sống vô gia cư chết vô địa táng « — Chỉ hạng người bất lương; Vô gia cư; không có nơi ở

无家居是指没有固定的居住地点或住所,通常用于描述流浪者或无家可归的人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan