WinHSK

无所谓

HSK6v
0 · Lv.1
wúsuǒwèi

chẳng màng; mặc kệ; không sao; không quan trọng; không để tâm; không sao cả; không sao đâu

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

别人说什么都无所谓。

Biérén shuō shénme dōu wúsuǒwèi.

HSK4

Người khác nói gì cũng không sao.

It doesn't matter what others say.

无所谓好看不好看,我满意就行。

HSK4

我觉得婚姻无所谓对错。

Wǒ juéde hūnyīn wúsuǒwèi duì cuò.

HSK4

Tôi thấy hôn nhân không có đúng sai.

I think marriage has no right or wrong.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan