WinHSK

无生命

HSK4adj
0 · Lv.1
shēngmìng

trơ ra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. inert
  2. lifeless
义项 adjHSK4

trơ ra

inert

义项 adjHSK4

vô hồn

lifeless

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan