WinHSK

无知觉

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zhījué

vô tri; không cảm giác; mất cảm giác; không cảm nhận

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他突然倒下,没有知觉了。

Tā tūrán dǎo xià, méiyǒu zhījué le.

HSK5

Anh ấy đột nhiên ngã, mất cảm giác.

He suddenly collapsed and lost consciousness.

腿被压了太久,没有知觉了。

Tuǐ bèi yā le tài jiǔ, méiyǒu zhījué le.

HSK5

Chân bị đè lâu quá, không còn cảm giác.

The leg was pressed for too long and went numb.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan