拼
无聊赖
HSK6adj 0 · Lv.1
wúliáolài
vô vị; buồn nản; chán nản; chán ngán; thất vọng
frustrated; dejected
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她百无聊赖地望着窗外。
Tā bǎi wú liáo lài de wàng zhe chuāng wài.
≈HSK6
Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách chán nản.
She stared out the window, feeling utterly bored.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分