WinHSK

无限制

HSK5adj
0 · Lv.1
xiànzhì

vô hạn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. limitless
  2. unrestricted
义项 adjHSK5

vô hạn

limitless

义项 adjHSK5

không bị giới hạn

unrestricted

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan