WinHSK

既视感

HSK4n
0 · Lv.1
shìgǎn

déjà vu; Cảm giác đã thấy; Cảm giác quen thuộc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

”这便是“似曾相识感”,又称“既视感”,指的是第一次经历的事情,却感觉曾经遇见或者经历过。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan