WinHSK

日晒伤

HSK5n
0 · Lv.1
shàishāng

bỏng nắng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 皮肤因暴露在阳光下而受伤
义项 nHSK5

bỏng nắng

皮肤因暴露在阳光下而受伤

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan