WinHSK

日本人

HSK1n
0 · Lv.1
běnrén

người Nhật Bản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 日本的民族
义项 nHSK1

người Nhật Bản

日本的民族

免费例句

许多日本人喜欢吃寿司。

Xǔduō Rìběnrén xǐhuan chī shòusī.

HSK3

Nhiều người Nhật thích ăn sushi.

Many Japanese people like to eat sushi.

日本人很注重礼仪。

Rìběn rén hěn zhùzhòng lǐyí.

HSK4

Người Nhật rất chú trọng lễ nghi.

Japanese people pay great attention to etiquette.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan