拼
日本国
HSK1n 0 · Lv.1
rìběnguó
Nhật Bản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 东亚国家名
等级
义项 ①n≈HSK1
Nhật Bản
东亚国家名
免费例句
日本人喜欢吃寿司。
Rìběnrén xǐhuan chī shòusī.
≈HSK3
Người Nhật rất thích ăn sushi.
Japanese people like to eat sushi.
樱花是日本的象征。
Yīnghuā shì Rìběn de xiàngzhēng.
≈HSK5
Hoa anh đào là biểu tượng của Nhật Bản.
Cherry blossoms are a symbol of Japan.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分