WinHSK

日程表

HSK7-9n
0 · Lv.1
chéngbiǎo

lịch trình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指根据日期安排活动顺序及内容的表格。
义项 nHSK7-9

lịch trình

指根据日期安排活动顺序及内容的表格。

免费例句

她在更新会议日程表。

Tā zài gēngxīn huìyì rìchéngbiǎo.

HSK4

Cô ấy đang cập nhật lịch họp.

She is updating the meeting schedule.

明天的日程表有变化。

Míngtiān de rìchéngbiǎo yǒu biànhuà.

HSK4

Lịch trình ngày mai có thay đổi.

There's a change in tomorrow's schedule.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan