WinHSK

旧欺生

HSK6idioms
0 · Lv.1
jiùshēng

bị bắt nạt; bị chèn ép; ma cũ bắt nạt ma mới (chỉ hành vi bất công đối với người mới hoặc thiếu kinh nghiệm)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

老员工总是欺负新员工。

Lǎo yuángōng zǒngshì qīfu xīn yuángōng.

HSK5

Nhân viên cũ luôn bắt nạt nhân viên mới.

Old employees always bully new employees.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan