拼
早上好
HSK1sentence 0 · Lv.1
zǎoshànghǎo
buổi sáng tốt lành; chào buổi sáng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种常见的问候语
等级
义项 ①sentence≈HSK1
buổi sáng tốt lành; chào buổi sáng
一种常见的问候语
免费例句
各位早上好。
Gèwèi zǎoshang hǎo.
≈HSK1
Chào buổi sáng mọi người.
Good morning, everyone.
早上好,先生。
Zǎoshang hǎo, xiānsheng.
≈HSK1
Chào buổi sáng, anh.
Good morning, sir.
早上好,各位网友。
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分