WinHSK

旱烟袋

HSK6n
0 · Lv.1
hànyāndài

tẩu thuốc; tẩu hút thuốc dài; điếu bào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种吸烟用具,一般在细竹管的一端安着烟袋锅儿,可以装烟,另一端安着玉石、翡翠等的嘴儿可以衔在嘴里吸通称烟袋
义项 nHSK6

tẩu thuốc; tẩu hút thuốc dài; điếu bào

一种吸烟用具,一般在细竹管的一端安着烟袋锅儿,可以装烟,另一端安着玉石、翡翠等的嘴儿可以衔在嘴里吸通称烟袋

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan