WinHSK

旱鸭子

HSK6n
0 · Lv.1
hànzi

người không biết bơi; vịt ở đất gò

person who cannot swim

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指不会游泳的人 (含诙谐意)
义项 nHSK6

người không biết bơi; vịt ở đất gò

指不会游泳的人 (含诙谐意)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan