WinHSK

时光机

HSK6n
0 · Lv.1
shíguāng

Máy thời gian (máy du hành thời gian)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 想象中能够穿越时光的机器。
义项 nHSK6

Máy thời gian (máy du hành thời gian)

想象中能够穿越时光的机器。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan