WinHSK

时刻表

HSK5n
0 · Lv.1
shíbiǎo

lịch trình

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我看了飞机时刻表。

wǒ kàn le fēijī shíkèbiǎo.

HSK4

Tôi đã xem lịch bay.

I checked the flight schedule.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan