拼
时间性
HSK4n 0 · Lv.1
shíjiānxìng
tính thời gian
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事物在某一段时间内才有效、有意义或有作用的特征
等级
义项 ①n≈HSK4
tính thời gian
事物在某一段时间内才有效、有意义或有作用的特征
免费例句
新闻报道的时间性很强,要及时发表。
xīnwén bàodào de shíjiān xìng hěn qiáng, yào jíshí fābiǎo.
≈HSK6
Tin tức có tính thời sự cao, cần phải đăng tải kịp thời.
News reports are very time-sensitive and must be published promptly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分