WinHSK

昆明市

HSK5n
0 · Lv.1
kūnmíngshì

thành phố Côn Minh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他住在昆明市中心。

tā zhù zài Kūnmíng shì zhōngxīn.

HSK3

Anh ấy sống ở trung tâm thành phố Côn Minh.

He lives in the center of Kunming city.

会议将在昆明市举行。

Huìyì jiāng zài Kūnmíng shì jǔxíng.

HSK4

Hội nghị sẽ được tổ chức tại thành phố Côn Minh.

The meeting will be held in Kunming city.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan