拼
明后天
HSK3n 0 · Lv.1
mínghòutiān
mai kia; mai mốt; ngày mai hoặc ngày mốt
tomorrow or the day after tomorrow
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 明天或后天
等级
义项 ①n≈HSK3
mai kia; mai mốt; ngày mai hoặc ngày mốt
明天或后天
免费例句
她明后天来。
Tā míng hòu tiān lái.
≈HSK1
Cô ấy mai hoặc kia đến.
She will come tomorrow or the day after.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分