WinHSK

明晃晃

HSK7-9adj
0 · Lv.1
mínghuǎnghuǎng

sáng lấp lánh; sáng loáng

gleaming; shining 明晃晃 的奖章 shining medal 明晃晃 的刺刀 gleaming bayonet

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容光亮闪烁的样子
义项 adjHSK7-9

sáng lấp lánh; sáng loáng

形容光亮闪烁的样子

免费例句

他手里拿着一支明晃晃的钢笔。

Tā shǒu lǐ ná zhe yī zhī mínghuǎnghuǎng de gāngbǐ.

HSK5

Anh ấy cầm một cây bút máy sáng lấp lánh trong tay.

He was holding a shiny fountain pen in his hand.

她的珠宝在灯光下闪闪发光。

tā de zhūbǎo zài dēngguāng xià shǎnshǎn fāguāng.

HSK5

Trang sức của cô ấy lấp lánh dưới ánh đèn.

Her jewelry sparkled under the lights.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan