WinHSK

明细表

HSK4n
0 · Lv.1
míngbiǎo

bảng kê; bảng chi tiết; danh sách chi tiết

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

请给我一份购物明细表。

Qǐng gěi wǒ yī fèn gòuwù míngxìbiǎo.

HSK4

Làm ơn đưa cho tôi một bảng chi tiết mua sắm.

Please give me a detailed shopping list.

老板要求看项目明细表。

lǎobǎn yāoqiú kàn xiàngmù míngxìbiǎo.

HSK5

Sếp yêu cầu xem bảng chi tiết dự án.

The boss asked to see the project details.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan