WinHSK

易腐烂

HSK7-9n
0 · Lv.1
làn

dễ dập thối

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dễ dập thối
义项 nHSK7-9

dễ dập thối

dễ dập thối

免费例句

容易腐烂的食物要尽快吃掉。

róngyì fǔlàn de shíwù yào jǐnkuài chī diào.

HSK5

Thức ăn dễ hỏng nên ăn càng sớm càng tốt.

Perishable food should be eaten as soon as possible.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan