WinHSK

星期三

HSK1time, n
0 · Lv.1
xīngsān

thứ 4; thứ tư

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一周的中间
义项 time, nHSK1

thứ 4; thứ tư

一周的中间

免费例句

星期三你有空吗?

Xīngqī sān nǐ yǒu kòng ma?

HSK1

Thứ tư bạn rảnh không?

Are you free on Wednesday?

星期三天气很好。

xīngqī sān tiānqì hěn hǎo.

HSK1

Thứ Tư thời tiết rất đẹp.

The weather on Wednesday is very nice.

明天是星期三,不是星期四。

HSK1

星期一 星期二 星期三 星期四 星期五 星期六 星期日/星期天

HSK1

今天是星期三吧?

HSK5

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan