WinHSK

星期几

HSK1phrase
0 · Lv.1
xīng

thứ mấy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 询问一周中的具体某天。
义项 phraseHSK1

thứ mấy

询问一周中的具体某天。

免费例句

你知道明天是星期几吗?

Nǐ zhīdào míngtiān shì xīngqī jǐ ma?

HSK1

Bạn có biết ngày mai là thứ mấy không?

Do you know what day it is tomorrow?

我们星期几上英语课?

wǒmen xīngqī jǐ shàng Yīngyǔ kè?

HSK1

Chúng ta có lớp tiếng Anh vào thứ mấy?

What day of the week do we have English class?

明天星期几?

HSK1

开会的时间是星期几?

Kāihuì de shíjiān shì xīngqī jǐ?

HSK2

Thời gian buổi họp là vào thứ mấy vậy?

What day of the week is the meeting?

今天星期几?

HSK2

虽然现在还是夏天,但最近一个星期几乎每天都在下雨,天气冷了不少,让人觉得像是秋天来了。

HSK3

今天星期几?

HSK4

好的,大概星期几能送到?

HSK4

明天星期几?

HSK1

今天星期几?

HSK1

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan