拼
春卷皮
HSK5n 0 · Lv.1
chūnjuǎnpí
bánh tráng cuốn; bánh đa nem
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用来包裹春卷的薄面皮,通常由小麦粉制成
等级
义项 ①n≈HSK5
bánh tráng cuốn; bánh đa nem
用来包裹春卷的薄面皮,通常由小麦粉制成
免费例句
超市里有卖春卷皮的。
chāoshì lǐ yǒu mài chūnjuǎn pí de.
≈HSK4
Siêu thị có bán bánh tráng cuốn chả giò.
The supermarket sells spring roll wrappers.
春卷皮要用水泡软。
Chūnjuǎn pí yào yòng shuǐ pào ruǎn.
≈HSK5
Bánh tráng cần ngâm nước cho mềm.
The spring roll wrappers need to be soaked in water to soften.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分