WinHSK

昨儿个

HSK1n
0 · Lv.1
zuóér

hôm qua; ngày hôm qua

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

昨天我跟他见面了。

Zuótiān wǒ gēn tā jiànmiàn le.

HSK1

Hôm qua tôi gặp anh ấy.

I met him yesterday.

昨儿个天气特别好。

Zuórge tiānqì tèbié hǎo.

HSK2

Thời tiết hôm qua rất tốt.

The weather yesterday was especially good.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan