WinHSK

显示器

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiǎnshìqì

màn hình

漢越 hiển thị khí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 能显示所需数据或图像的仪器,如电脑显示器。
义项 nHSK7-9

màn hình

能显示所需数据或图像的仪器,如电脑显示器。

免费例句

我昨天买了一个显示器。

Wǒ zuótiān mǎi le yī gè xiǎnshìqì.

HSK4

Hôm qua tôi đã mua một cái màn hình.

I bought a monitor yesterday.

这个显示器的质量很好。

Zhège xiǎnshì qì de zhìliàng hěn hǎo.

HSK5

Chất lượng của màn hình này rất tốt.

The quality of this monitor is very good.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50