WinHSK

显示板

HSK5n
0 · Lv.1
xiǎnshìbǎn

bảng hiển thị; màn hình hiển thị

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

请看大厅里的显示屏。

qǐng kàn dàtīng lǐ de xiǎnshìpíng.

HSK4

Xin hãy xem màn hình hiển thị ở đại sảnh.

Please look at the display screen in the hall.

这个显示板可以播放视频。

Zhège xiǎnshìbǎn kěyǐ bōfàng shìpín.

HSK4

Bảng hiển thị này có thể phát video.

This display board can play videos.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan