WinHSK

显露出

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiǎnchū

xuất hiện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to appear
  2. to come out in the open
义项 vHSK7-9

xuất hiện

to appear

免费例句

另一方面,如果听众脸上显露出快乐、兴趣和关注,那么什么也不要改变。

HSK6

当光线很强而温度很低的时候,破坏强烈,合成停滞,叶绿素就会逐渐消失,而叶黄素和胡萝卜素就显露出来了。

HSK6

义项 vHSK7-9

đi ra ngoài trời

to come out in the open

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan