WinHSK

晃了晃

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
huànglehuàng

đưa qua đưa lại; lắc lư; rung lắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 晃了晃是指物体或身体在某种力量的作用下,发生轻微的摇动或摆动。
义项 phraseHSK7-9

đưa qua đưa lại; lắc lư; rung lắc

晃了晃是指物体或身体在某种力量的作用下,发生轻微的摇动或摆动。

免费例句

于是,农夫找了一把青草,在羊面前晃了晃,羊果然跟着它走了。

HSK5

他晃了晃大脑袋,一字一板地跟我说话。

Tā huàng le huàng dà nǎodai, yī zì yī bǎn de gēn wǒ shuōhuà.

HSK6

Anh ấy lắc cái đầu to và nói với tôi từng chữ một.

He shook his big head and spoke to me slowly and deliberately.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan