拼
晃了晃
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
huànglehuàng
đưa qua đưa lại; lắc lư; rung lắc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
于是,农夫找了一把青草,在羊面前晃了晃,羊果然跟着它走了。
≈HSK5
他晃了晃大脑袋,一字一板地跟我说话。
Tā huàng le huàng dà nǎodai, yī zì yī bǎn de gēn wǒ shuōhuà.
≈HSK6
Anh ấy lắc cái đầu to và nói với tôi từng chữ một.
He shook his big head and spoke to me slowly and deliberately.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分