WinHSK

晒太阳

HSK7-9v
0 · Lv.1
shàitàiyánɡ

tắm nắng; phơi nắng; sưởi nắng

漢越 sái thái dương

例句

Câu ví dụ
免费例句

他喜欢在海边晒太阳。

Tā xǐhuān zài hǎibiān shài tàiyáng.

HSK3

Anh ấy thích tắm nắng ở bãi biển.

He likes to sunbathe at the beach.

她在院子里晒太阳。

Tā zài yuànzi lǐ shài tàiyáng.

HSK3

Cô ấy tắm nắng trong sân.

She is sunbathing in the yard.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan