拼
晒工资
HSK5v 0 · Lv.1
shàigōngzī
khoe lương; nặc danh khoe lương trên mạng; Công khai lương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 晒工资是指在社交媒体或其他平台上公开自己的工资收入,通常是为了展示自己的经济状况或与他人比较。
等级
义项 ①v≈HSK5
khoe lương; nặc danh khoe lương trên mạng; Công khai lương
晒工资是指在社交媒体或其他平台上公开自己的工资收入,通常是为了展示自己的经济状况或与他人比较。
免费例句
他在晒工资。
Tā zài shài gōngzī.
≈HSK5
Anh ấy đang khoe lương.
He is showing off his salary.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分