拼
晒工资
HSK5v 0 · Lv.1
shàigōngzī
khoe lương; nặc danh khoe lương trên mạng; Công khai lương
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在晒工资。
Tā zài shài gōngzī.
≈HSK5
Anh ấy đang khoe lương.
He is showing off his salary.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分