WinHSK

晒相片

HSK5v
0 · Lv.1
shàixiāngpiàn

in ảnh; Chia sẻ ảnh; Đăng ảnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 晒相片的意思是把照片放到社交媒体上与他人分享。
义项 vHSK5

in ảnh; Chia sẻ ảnh; Đăng ảnh

晒相片的意思是把照片放到社交媒体上与他人分享。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan