WinHSK

普及率

HSK5n
0 · Lv.1

tỷ lệ phổ biến; độ phổ biến

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tỷ lệ phổ biến; độ phổ biến
义项 nHSK5

tỷ lệ phổ biến; độ phổ biến

tỷ lệ phổ biến; độ phổ biến

免费例句

二胡制作简单、价格便宜、容易学会而又音色优美,深受中国人的喜爱,是中国民间普及率很高的乐器。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan