WinHSK

普通人

HSK7-9n
0 · Lv.1
pǔtōnɡrén

người thường; người bình thường

漢越 phổ thông nhân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 意为一般的人
义项 nHSK7-9

người thường; người bình thường

意为一般的人

免费例句

普通人也有自己的梦想。

Pǔtōng rén yě yǒu zìjǐ de mèngxiǎng.

HSK3

Người bình thường cũng có ước mơ của riêng mình.

Ordinary people also have their own dreams.

他希望过上普通人的生活。

tā xīwàng guò shàng pǔtōng rén de shēnghuó.

HSK3

Anh ấy hy vọng có thể sống một cuộc sống bình thường.

He hopes to live the life of an ordinary person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan