拼
普遍性
HSK4n 0 · Lv.1
pǔbiànxìng
tính phổ biến; tính phổ cập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事物共同具有的性 质。
等级
义项 ①n≈HSK4
tính phổ biến; tính phổ cập
事物共同具有的性 质。
免费例句
这条规则具有普遍性。
Zhè tiáo guīzé jùyǒu pǔbiànxìng.
≈HSK6
Quy tắc này có tính chất chung.
This rule is universal.
雾霾跟水土有关,具有普遍性和特殊性,普遍性就是有害气体的排放,特殊性就是水土污染。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分