拼
智商税
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhìshāngshuì
thuế IQ; tiền ngu; thuế trí tuệ (người tiêu dùng trả nhiều tiền cho một món đồ không thực sự đáng giá)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他买的东西是智商税。
Tā mǎi de dōngxi shì zhìshāng shuì.
≈HSK6
Món đồ anh ấy mua là thuế trí tuệ.
What he bought is a 'stupidity tax' (a waste of money due to lack of intelligence).
他付的价格就是交了智商税。
tā fù de jiàgé jiùshì jiāo le zhìshāng shuì.
≈HSK6
Cái giá anh ấy trả chính là nộp thuế trí tuệ.
The price he paid was basically a stupidity tax.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分