WinHSK

智能卡

HSK5n
0 · Lv.1
zhìnéng

thẻ thông minh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 带有集成电路的卡片,通常用于身份验证和数据存储。
义项 nHSK5

thẻ thông minh

带有集成电路的卡片,通常用于身份验证和数据存储。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan