拼
晾衣绳
HSK7-9n 0 · Lv.1
liàngyīshéng
dây phơi quần áo
clothesline; washing line
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
院子里有一条晾衣绳。
yuàn zi lǐ yǒu yī tiáo liàng yī shéng
≈HSK4
Trong sân có một sợi dây phơi quần áo.
There is a clothesline in the yard.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分