WinHSK

暖气团

HSK6n
0 · Lv.1
nuǎntuán

luồng không khí ấm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种移动的气团,本身的温度比到达区域的地面温度高,多在热带大陆或海洋上形成
义项 nHSK6

luồng không khí ấm

一种移动的气团,本身的温度比到达区域的地面温度高,多在热带大陆或海洋上形成

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan