拼
暖水瓶
HSK4n 0 · Lv.1
nuǎnshuǐpíng
phích nước nóng
thermos flask/bottle [ 相关词条 ] 暖水瓶胆 [名] inner flask
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 保温瓶的一种,瓶口较小,通常用来保存热水也叫热水瓶,有的地区叫暖壶或暖瓶
等级
义项 ①n≈HSK4
phích nước nóng
保温瓶的一种,瓶口较小,通常用来保存热水也叫热水瓶,有的地区叫暖壶或暖瓶
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分