拼
暴露癖
HSK1n 0 · Lv.1
bàolùpǐ
hội chứng thích phô bày
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对暴露自己的行为有特殊偏好或癖好的心理状态。
等级
义项 ①n≈HSK1
hội chứng thích phô bày
对暴露自己的行为有特殊偏好或癖好的心理状态。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hội chứng thích phô bày
hội chứng thích phô bày
对暴露自己的行为有特殊偏好或癖好的心理状态。