WinHSK

暴风雨

HSK6n
0 · Lv.1
bàofēnɡyǔ

bão tố; giông tố

漢越 bạo phong vũ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指伴有雨的狂风天气
义项 nHSK6

bão tố; giông tố

指伴有雨的狂风天气

免费例句

暴风雨中,很多树倒了。

Bàofēngyǔ zhōng, hěnduō shù dǎo le.

HSK5

Trong cơn giông tố, có rất nhiều cây bị đổ.

Many trees fell during the storm.

暴风雨前的空气很沉闷。

Bàofēngyǔ qián de kōngqì hěn chénmèn.

HSK5

Không khí trước cơn bão rất ngột ngạt.

The air before the storm is very oppressive.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan