WinHSK

曝光表

HSK7-9n
0 · Lv.1
bàoguāngbiǎo

đồng hồ đo cường độ ánh sáng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种测量光线强度的仪表常用于摄影,以便准确地确定摄影机的光圈和曝光速度等
义项 nHSK7-9

đồng hồ đo cường độ ánh sáng

一种测量光线强度的仪表常用于摄影,以便准确地确定摄影机的光圈和曝光速度等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan