WinHSK

曳引车

HSK1n
0 · Lv.1
yǐnchē

(Tw) đơn vị máy kéo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (Tw) tractor unit
  2. prime mover
义项 nHSK1

(Tw) đơn vị máy kéo

(Tw) tractor unit

义项 nHSK1

động lực chính

prime mover

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan