WinHSK

更不能

HSK3n
0 · Lv.1
gèngnéng

càng không thể

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示在某种情况下,能力或可能性更低,无法做到。
义项 nHSK3

càng không thể

表示在某种情况下,能力或可能性更低,无法做到。

免费例句

教孩子用筷子时,要提醒他们不能用筷子敲盘子、碗等,更不能拿筷子指着别人,这样会让别人觉得你很没礼貌。

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan