WinHSK

更好些

HSK3phrase
0 · Lv.1
gènghǎoxiē

còn hơn; hơn tốt một chút; tốt hơn một chút

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 更好些是一个比较级的表达,表示在某种情况下比之前的状态更好一些。
义项 phraseHSK3

còn hơn; hơn tốt một chút; tốt hơn một chút

更好些是一个比较级的表达,表示在某种情况下比之前的状态更好一些。

免费例句

当对一个人既有表扬又有批评时,最好先表扬后批评,效果可能会更好些。

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan